特別貿易

tè bié mào yì đặc biệt mậu dịch

Hán Việt: đặc biệt mậu dịch · Pinyin: tè bié mào yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + 貿 (mậu) + (dịch)