特別貿易 tè bié mào yì · đặc biệt mậu dịch Hán Việt: đặc biệt mậu dịch · Pinyin: tè bié mào yì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)Pinyintè bié mào yìHán Việtđặc biệt mậu dịchCấu tạo特 + 別 + 貿 + 易 · đặc + biệt + mậu + dịch nghĩa thành phần: đặc + biệt + mậu + dịch