特別重要 tè bié zhòng yào · đặc biệt trọng yếu Hán Việt: đặc biệt trọng yếu · Pinyin: tè bié zhòng yào Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 重 (trọng) + 要 (yếu)Pinyintè bié zhòng yàoHán Việtđặc biệt trọng yếuCấu tạo特 + 別 + 重 + 要 · đặc + biệt + trọng + yếu nghĩa thành phần: đặc + biệt + trọng + yếu