特別重讀 đặc biệt trọng độc Hán Việt: đặc biệt trọng độc Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 重 (trọng) + 讀 (độc)Hán Việtđặc biệt trọng độcCấu tạo特 + 別 + 重 + 讀 · đặc + biệt + trọng + độc nghĩa thành phần: đặc + biệt + trọng + độc Nghĩa EngCihui 特別重讀 èbié zhòngdú n. <lg.> special stress