特務機關
đặc vụ ki quan
Hán Việt: đặc vụ ki quan · Pinyin: tè wù jī guān
Tổng quan
cục tình báo
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cơ quan đặc vụ
- Google Alex v6 cục tình báo
- Tần suất từ cục tình báo
- Biên soạn espionage agency M:ge/¹jiā
Mainland
- Kaggle Zh-Vi secret service
Eng
- Cihui 特務機關 èwù jīguān n. espionage agency M:ge/¹jiā
- Tần suất từ n. espionage agency M:ge/¹jiā
Đức
- Handedict Geheimdienst