特型演員 đặc hình diễn viên Hán Việt: đặc hình diễn viên Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 型 (hình) + 演 (diễn) + 員 (viên)Hán Việtđặc hình diễn viênCấu tạo特 + 型 + 演 + 員 · đặc + hình + diễn + viên nghĩa thành phần: đặc + hình + diễn + viên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指專門扮演近、現代名人的演員。EngCihui 特型演員 èxíng yǎnyuán n. typecast actor M:ge/¹míng/²wèi