特大之物

đặc đại chi vật

Hán Việt: đặc đại chi vật

Tổng quan

(từ lóng) cái to lớn khác thường, điều nói dối tr trẽn; điều nói láo không ngượng mồm

Cấu tạo: (đặc) + (đại) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) cái to lớn khác thường, điều nói dối tr trẽn; điều nói láo không ngượng mồm