特奧多爾 tè ào duō ěr · đặc áo đa nhĩ Hán Việt: đặc áo đa nhĩ · Pinyin: tè ào duō ěr Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 奧 (áo) + 多 (đa) + 爾 (nhĩ)Pinyintè ào duō ěrHán Việtđặc áo đa nhĩCấu tạo特 + 奧 + 多 + 爾 · đặc + áo + đa + nhĩ nghĩa thành phần: đặc + áo + đa + nhĩ