特定條件 đặc định điều kiện Hán Việt: đặc định điều kiện Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 定 (định) + 條 (điều) + 件 (kiện)Hán Việtđặc định điều kiệnCấu tạo特 + 定 + 條 + 件 · đặc + định + điều + kiện nghĩa thành phần: đặc + định + điều + kiện Nghĩa EngCihui 特定條件 èdìng tiáojiàn n. <lg.> specificity condition