特家新聞 đặc gia tân văn Hán Việt: đặc gia tân văn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 家 (gia) + 新 (tân) + 聞 (văn)Hán Việtđặc gia tân vănCấu tạo特 + 家 + 新 + 聞 · đặc + gia + tân + văn nghĩa thành phần: đặc + gia + tân + văn Nghĩa EngCihui 特家新聞 èjiā xīnwén n. exclusive report/story; scoop M:¹tiáo