特开生面 tè kāi shēng miàn · đặc khai sanh diện Hán Việt: đặc khai sanh diện · Pinyin: tè kāi shēng miàn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 开 (khai) + 生 (sanh) + 面 (diện)Pinyintè kāi shēng miànHán Việtđặc khai sanh diệnCấu tạo特 + 开 + 生 + 面 · đặc + khai + sanh + diện nghĩa thành phần: đặc + khai + sanh + diện