特異功能
đặc dị công năng
Hán Việt: đặc dị công năng · Pinyin: tè yì gōng néng
Tổng quan
năng lực siêu nhiên | nhận thức ngoại cảm
Nghĩa
Việt
- Cihui năng lực siêu nhiên | nhận thức ngoại cảm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 異於常人,奇特的技能或技巧。如:「今日節目中,我們請來氣功大師表演以體吸物的特異功能。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指个别人肌体的某种器官或某个部位具有异乎常人的特殊机能。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指个别人肌体的某种器官或某个部位具有异乎常人的特殊机能。
Eng
- CC-CEDICT supernatural power|extrasensory perception
- Cihui supernatural power; extrasensory perception