特徵函數 đặc trưng hàm sổ Hán Việt: đặc trưng hàm sổ Tổng quan (Tech) hàm số đặc trưng, hàm eigen Cấu tạo: 特 (đặc) + 徵 (trưng) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Hán Việtđặc trưng hàm sổCấu tạo特 + 徵 + 函 + 數 · đặc + trưng + hàm + sổ nghĩa thành phần: đặc + trưng + hàm + sổ Nghĩa ViệtCihui (Tech) hàm số đặc trưng, hàm eigen