特征函数

đặc trưng hàm sổ

Hán Việt: đặc trưng hàm sổ

Tổng quan

(Tech) hàm số đặc trưng, hàm eigen

Cấu tạo: 特 (đặc) + 徵 (trưng) + 函 (hàm) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàm riêng
  • Tần suất từ (Tech) hàm số đặc trưng, hàm eigen

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eigenfunction

Eng

  • Tần suất từ eigenfunction

Từ liên quan

Gần nghĩa

特征向量 · 特征联合 · 函数尺 · 函数的 · 特征值 · 特征的 · 函数关系 · 函数分类