特征变换 đặc trưng biến hoán Hán Việt: đặc trưng biến hoán Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 徵 (trưng) + 變 (biến) + 換 (hoán)Hán Việtđặc trưng biến hoánTừ loạidanhCấu tạo特 + 徵 + 變 + 換 · đặc + trưng + biến + hoán nghĩa thành phần: đặc + trưng + biến + hoán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến đổi riêngMainlandKaggle Zh-Vi eigentransformationEngCihui eigentransformation Từ liên quan Gần nghĩa变换布置 · 变换设备 · 特征函数 · 特征向量 · 特征联合 · 变换群 · 特征值 · 特征的