特征向量
đặc trưng hướng lượng
Hán Việt: đặc trưng hướng lượng · Pinyin: tè zhēng xiàng liàng
Tổng quan
véc-tơ riêng (toán)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vectơ riêng
- Google Alex v6 véc-tơ riêng
- Tần suất từ véc-tơ riêng (toán)
Eng
- Cihui eigenvector (math.)
- Tần suất từ eigenvector (math.)
Đức
- Handedict Eigenvektor (S, Math)