特徵矢量 tè zhēng shǐ liáng · đặc trưng thỉ lượng Hán Việt: đặc trưng thỉ lượng · Pinyin: tè zhēng shǐ liáng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 徵 (trưng) + 矢 (thỉ) + 量 (lượng)Pinyintè zhēng shǐ liángHán Việtđặc trưng thỉ lượngCấu tạo特 + 徵 + 矢 + 量 · đặc + trưng + thỉ + lượng nghĩa thành phần: đặc + trưng + thỉ + lượng