特徵頻率 đặc trưng tần suất Hán Việt: đặc trưng tần suất Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 徵 (trưng) + 頻 (tần) + 率 (suất)Hán Việtđặc trưng tần suấtCấu tạo特 + 徵 + 頻 + 率 · đặc + trưng + tần + suất nghĩa thành phần: đặc + trưng + tần + suất Nghĩa EngCihui eigenfrequency