特徵描述

đặc trưng miêu thuật

Hán Việt: đặc trưng miêu thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (trưng) + (miêu) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特徵描述 èzhēng miáoshù n. <lg.> characterization