特徵矩陣 đặc trưng củ trận Hán Việt: đặc trưng củ trận Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 徵 (trưng) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Hán Việtđặc trưng củ trậnCấu tạo特 + 徵 + 矩 + 陣 · đặc + trưng + củ + trận nghĩa thành phần: đặc + trưng + củ + trận Nghĩa EngCihui eigenmatrix