特徵週期 đặc trưng chu kì Hán Việt: đặc trưng chu kì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 徵 (trưng) + 週 (chu) + 期 (kì)Hán Việtđặc trưng chu kìCấu tạo特 + 徵 + 週 + 期 · đặc + trưng + chu + kì nghĩa thành phần: đặc + trưng + chu + kì Nghĩa EngCihui eigenperiod