特性合一

đặc tính hợp nhất

Hán Việt: đặc tính hợp nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (tính) + (hợp) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特性合一 èxìng héyī n. <lg.> feature unification