特惠關稅

tè huì guān shuì đặc huệ quan thuế

Hán Việt: đặc huệ quan thuế · Pinyin: tè huì guān shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (huệ) + (quan) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一国对另一国的全部或部分商品进口给予特别优惠的关税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一国对另一国的全部或部分商品进口给予特别优惠的关税。

Eng

  • Cihui 特惠關稅 èhuì guānshuì n. preferential tariff