特惠稅率

đặc huệ thuế suất

Hán Việt: đặc huệ thuế suất

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (huệ) + (thuế) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特惠稅率 èhuì shuìlǜ n. preferential tariff