特戊安定 đặc mậu an định Hán Việt: đặc mậu an định Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 戊 (mậu) + 安 (an) + 定 (định)Hán Việtđặc mậu an địnhCấu tạo特 + 戊 + 安 + 定 · đặc + mậu + an + định nghĩa thành phần: đặc + mậu + an + định Nghĩa EngCihui pivoxazepam