特戊福林 đặc mậu phúc lâm Hán Việt: đặc mậu phúc lâm Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 戊 (mậu) + 福 (phúc) + 林 (lâm)Hán Việtđặc mậu phúc lâmCấu tạo特 + 戊 + 福 + 林 · đặc + mậu + phúc + lâm nghĩa thành phần: đặc + mậu + phúc + lâm Nghĩa EngCihui pivenfrine