特技攝影

tè jì shè yǐng đặc kĩ nhiếp ảnh

Hán Việt: đặc kĩ nhiếp ảnh · Pinyin: tè jì shè yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (kĩ) + (nhiếp) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电影制作中各种技巧摄影的总称。包括电影摄影中广泛使用的倒摄、停机再摄、逐格摄影、快速摄影、低速摄影、模型摄影、合成摄影等。