特技攝影 tè jì shè yǐng · đặc kĩ nhiếp ảnh Hán Việt: đặc kĩ nhiếp ảnh · Pinyin: tè jì shè yǐng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 技 (kĩ) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh)Pinyintè jì shè yǐngHán Việtđặc kĩ nhiếp ảnhCấu tạo特 + 技 + 攝 + 影 · đặc + kĩ + nhiếp + ảnh nghĩa thành phần: đặc + kĩ + nhiếp + ảnh