特技效果 tè jì xiào guǒ · đặc kĩ hiệu quả Hán Việt: đặc kĩ hiệu quả · Pinyin: tè jì xiào guǒ Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 技 (kĩ) + 效 (hiệu) + 果 (quả)Pinyintè jì xiào guǒHán Việtđặc kĩ hiệu quảCấu tạo特 + 技 + 效 + 果 · đặc + kĩ + hiệu + quả nghĩa thành phần: đặc + kĩ + hiệu + quả