特技效果

tè jì xiào guǒđặc kĩ hiệu quả

Hán Việt: đặc kĩ hiệu quả · Pinyin: tè jì xiào guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 技 (kĩ) + 效 (hiệu) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu ứng đặc biệt

Đức

  • Handedict Spezialeffekt

Từ liên quan

Gần nghĩa

特技演员 · 特技跳伞 · 特技飞行 · 效果图 · 特技表演的 · 特技飞行术 · 效果宾语 · 特技摄影