特技表演 tè jì biǎo yǎn · đặc kĩ biểu diễn Hán Việt: đặc kĩ biểu diễn · Pinyin: tè jì biǎo yǎn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 技 (kĩ) + 表 (biểu) + 演 (diễn)Pinyintè jì biǎo yǎnHán Việtđặc kĩ biểu diễnCấu tạo特 + 技 + 表 + 演 · đặc + kĩ + biểu + diễn nghĩa thành phần: đặc + kĩ + biểu + diễn