特技表演

tè jì biǎo yǎn đặc kĩ biểu diễn

Hán Việt: đặc kĩ biểu diễn · Pinyin: tè jì biǎo yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (kĩ) + (biểu) + (diễn)