特技飞行

đặc kĩ phi hành

Hán Việt: đặc kĩ phi hành

Tổng quan

(nói về máy bay) nhào lộn trên không sự nhào lộn trên không (của máy bay)

Cấu tạo: 特 (đặc) + 技 (kĩ) + 飛 (phi) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bay biểu diễn
  • Tần suất từ (nói về máy bay) nhào lộn trên không sự nhào lộn trên không (của máy bay)
  • Biên soạn stunt flying; aerobatics

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aerial acrobatics

Eng

  • Cihui 特技飛行 èjì fēixíng n. stunt flying; aerobatics
  • Tần suất từ n. stunt flying; aerobatics

Từ liên quan

Gần nghĩa

特技飞行术 · 特技演员 · 特技跳伞 · 飛行夜叉 · 飛行皇帝 · 飞行小队 · 飞行检查 · 飞行模式