特拉布宗 tè lā bù zōng · đặc lạp bố tông Hán Việt: đặc lạp bố tông · Pinyin: tè lā bù zōng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 布 (bố) + 宗 (tông)Pinyintè lā bù zōngHán Việtđặc lạp bố tôngCấu tạo特 + 拉 + 布 + 宗 · đặc + lạp + bố + tông nghĩa thành phần: đặc + lạp + bố + tông