特拉莫爾 tè lā mò ěr · đặc lạp mạc nhĩ Hán Việt: đặc lạp mạc nhĩ · Pinyin: tè lā mò ěr Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 莫 (mạc) + 爾 (nhĩ)Pinyintè lā mò ěrHán Việtđặc lạp mạc nhĩCấu tạo特 + 拉 + 莫 + 爾 · đặc + lạp + mạc + nhĩ nghĩa thành phần: đặc + lạp + mạc + nhĩ