特指單位 đặc chỉ đan vị Hán Việt: đặc chỉ đan vị Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 指 (chỉ) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtđặc chỉ đan vịCấu tạo特 + 指 + 單 + 位 · đặc + chỉ + đan + vị nghĩa thành phần: đặc + chỉ + đan + vị Nghĩa EngCihui 特指單位 èzhǐ dānwèi n. <lg.> specific unit