特有型式

đặc hữu hình thức

Hán Việt: đặc hữu hình thức

Tổng quan

trang trí, bố cục theo mẫu có sẵn

Cấu tạo: (đặc) + (hữu) + (hình) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang trí, bố cục theo mẫu có sẵn