特有財產
đặc hữu tài sản
Hán Việt: đặc hữu tài sản
Tổng quan
riêng, riêng biệt; đặc biệt, kỳ dị, khác thường, tài sản riêng; đặc quyền riêng, (tôn giáo) giáo khu độc lập
Nghĩa
Việt
- Cihui riêng, riêng biệt; đặc biệt, kỳ dị, khác thường, tài sản riêng; đặc quyền riêng, (tôn giáo) giáo khu độc lập