特權思想

đặc quyền tư tưởng

Hán Việt: đặc quyền tư tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (quyền) + (tư) + (tưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特權思想 èquán sīxiǎng n. belief that privileges go with privileged position