特權地位 đặc quyền địa vị Hán Việt: đặc quyền địa vị Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 權 (quyền) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việtđặc quyền địa vịCấu tạo特 + 權 + 地 + 位 · đặc + quyền + địa + vị nghĩa thành phần: đặc + quyền + địa + vị Nghĩa EngCihui 特權地位 èquán dìwèi n. privileged position