特此佈告 đặc thử bố cáo Hán Việt: đặc thử bố cáo Tổng quan Nay bá cáo Cấu tạo: 特 (đặc) + 此 (thử) + 佈 (bố) + 告 (cáo)Hán Việtđặc thử bố cáoCấu tạo特 + 此 + 佈 + 告 · đặc + thử + bố + cáo nghĩa thành phần: đặc + thử + bố + cáo Nghĩa ViệtCihui Nay bá cáo