特此志謝 tè cí zhì xiè · đặc thử chí tạ Hán Việt: đặc thử chí tạ · Pinyin: tè cí zhì xiè Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 此 (thử) + 志 (chí) + 謝 (tạ)Pinyintè cí zhì xièHán Việtđặc thử chí tạCấu tạo特 + 此 + 志 + 謝 · đặc + thử + chí + tạ nghĩa thành phần: đặc + thử + chí + tạ