特殊份子

đặc thù phân tử

Hán Việt: đặc thù phân tử

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (thù) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特殊份子 èshū fènzǐ n. special member/element M:ge/¹míng