特殊函數

tè shū hán shù đặc thù hàm sổ

Hán Việt: đặc thù hàm sổ · Pinyin: tè shū hán shù

Tổng quan

hàm số đặc biệt (toán học)

Cấu tạo: (đặc) + (thù) + (hàm) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàm số đặc biệt (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT special functions (math.)
  • Cihui special functions (math.)