特殊制度 đặc thù chế độ Hán Việt: đặc thù chế độ Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 制 (chế) + 度 (độ)Hán Việtđặc thù chế độCấu tạo特 + 殊 + 制 + 度 · đặc + thù + chế + độ nghĩa thành phần: đặc + thù + chế + độ Nghĩa EngCihui the peculiar institution