特殊包裝 đặc thù bao trang Hán Việt: đặc thù bao trang Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 包 (bao) + 裝 (trang)Hán Việtđặc thù bao trangCấu tạo特 + 殊 + 包 + 裝 · đặc + thù + bao + trang nghĩa thành phần: đặc + thù + bao + trang Nghĩa EngCihui extrapacking