特殊地位 tè shū dì wèi · đặc thù địa vị Hán Việt: đặc thù địa vị · Pinyin: tè shū dì wèi Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 地 (địa) + 位 (vị)Pinyintè shū dì wèiHán Việtđặc thù địa vịCấu tạo特 + 殊 + 地 + 位 · đặc + thù + địa + vị nghĩa thành phần: đặc + thù + địa + vị