特殊情況

tè shū qíng kuàng đặc thù tình huống

Hán Việt: đặc thù tình huống · Pinyin: tè shū qíng kuàng

Tổng quan

Tình hình đặc biệt

Cấu tạo: (đặc) + (thù) + (tình) + (huống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tình hình đặc biệt

Eng

  • Cihui 特殊情況 èshū qíngkuàng n. exceptional case; special circumstances