特殊意義 tè shū yì yì · đặc thù ý nghĩa Hán Việt: đặc thù ý nghĩa · Pinyin: tè shū yì yì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Pinyintè shū yì yìHán Việtđặc thù ý nghĩaCấu tạo特 + 殊 + 意 + 義 · đặc + thù + ý + nghĩa nghĩa thành phần: đặc + thù + ý + nghĩa