特殊挑戰 tè shū tiǎo zhàn · đặc thù thiêu chiến Hán Việt: đặc thù thiêu chiến · Pinyin: tè shū tiǎo zhàn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 挑 (thiêu) + 戰 (chiến)Pinyintè shū tiǎo zhànHán Việtđặc thù thiêu chiếnCấu tạo特 + 殊 + 挑 + 戰 · đặc + thù + thiêu + chiến nghĩa thành phần: đặc + thù + thiêu + chiến