特殊教育

tè shū jiào yù đặc thù giáo dục

Hán Việt: đặc thù giáo dục · Pinyin: tè shū jiào yù

Tổng quan

giáo dục đặc biệt | giáo dục cho nhu cầu đặc biệt

Cấu tạo: (đặc) + (thù) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dục đặc biệt | giáo dục cho nhu cầu đặc biệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為特殊學生,如資賦優異或身心障礙,所提供的教育。簡稱為「特教」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以盲人、聋哑人、智障人为施教对象的教育。简称特教。

Eng

  • CC-CEDICT special education|special-needs education
  • Cihui special education; special-needs education

ja

  • JMdict special education|special-needs education