特殊權利 tè shū quán lì · đặc thù quyền lợi Hán Việt: đặc thù quyền lợi · Pinyin: tè shū quán lì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 權 (quyền) + 利 (lợi)Pinyintè shū quán lìHán Việtđặc thù quyền lợiCấu tạo特 + 殊 + 權 + 利 · đặc + thù + quyền + lợi nghĩa thành phần: đặc + thù + quyền + lợi