特殊條款 đặc thù điều khoản Hán Việt: đặc thù điều khoản Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 條 (điều) + 款 (khoản)Hán Việtđặc thù điều khoảnCấu tạo特 + 殊 + 條 + 款 · đặc + thù + điều + khoản nghĩa thành phần: đặc + thù + điều + khoản Nghĩa EngCihui 特殊條款 èshū tiáokuǎn n. specific items M:¹tiáo