特殊照顧

đặc thù chiếu cố

Hán Việt: đặc thù chiếu cố

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (thù) + (chiếu) + (cố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特殊照顧 èshū zhàogù n. special consideration